[shuāng dú]
song độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双独夫妇shuāng dú fū fù
song độc phu phụ
vợ chồng được phép sinh con thứ hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.