[yǒu lín]
hữu lân
团结友邻
tuán jié yǒu lín
Đoàn kết với láng giềng
友邻部队!友邻国家
yǒu lín bù duì ! yǒu lín guó jiā
Đơn vị láng giềng! Quốc gia láng giềng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.