[dài]
đãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叆叇ài dài
ái đãi
mây dày; kính mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.