汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
参股 (cān gǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
参股
【參股】
[cān gǔ]
tham cổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tham gia cổ phần
Ví dụ
投资参股
tóu zī cān gǔ
Đầu tư góp vốn cổ phần
Từ ghép
0 từ chứa “参股”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
人股
投资~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
参
cān
tham
Tham gia, dự vào, góp phần; Xem xét, đối chiếu, tham khảo; Thăm, viếng, đi dạo quanh
股
gǔ
cổ
Phần thân từ hông đến đầu gối; đùi; Cổ phần trong một công ty hoặc doanh nghiệp; Đơn vị dùng cho các vật có hình dải, luồng, dòng