[cān sù]
tham túc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
参宿七cān sù qī
tham túc thất
Sao Rigel; nghĩa đen: ngôi sao thứ bảy của chòm sao Tam Túc Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.