[jué]
quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
突厥tū jué
đột quyết
nhóm dân tộc Turkic
晕厥yūn jué
vựng quyết
bị ngất
昏厥hūn jué
hôn quyết
ngất
惊厥jīng jué
kinh quyết
ngất đi vì sợ; co giật
大放厥词dà fàng jué cí
đại phóng quyết từ
nói huyên thuyên một cách tự cao
突厥斯坦tū jué sī tǎn
đột quyết tư thản
Turkestan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.