[xiāng]
sương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
厢房xiāng fáng
sương phòng
cánh; phòng bên
厢型车xiāng xíng chē
sương hình xa
xe van
厢式车xiāng shì chē
sương thức xa
xe van
包厢bāo xiāng
bao sương
lô; phòng riêng
城厢chéng xiāng
thành sương
Thành Hương, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2 tian2 Shi4], Phúc Kiến
三厢sān xiāng
tam sương
xe sedan
两厢liǎng xiāng
lưỡng
Hai bên hành lang; hai bên
楼厢lóu xiāng
lâu sương
gác xép
车厢chē xiāng
xa sương
toa hành khách
边厢biān xiāng
biên sương
bên; phòng bên; phòng ở cánh gà
壁厢bì xiāng
bích sương
bên; ngang; bên cạnh
一壁厢yí bì xiāng
nhất bích sương
xem 一壁[yi1 bi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.