[yuán chóng]
nguyên trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疟原虫nüè yuán chóng
ngược nguyên trùng
ký sinh trùng sốt rét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.