[yuán hé]
nguyên hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原核生物yuán hé shēng wù
sinh vật nhân sơ
原核细胞yuán hé xì bāo
sinh vật nhân sơ; tế bào nhân sơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.