[yuán yì]
nguyên ý
有背原意
yǒu bèi yuán yì
Trái với ý gốc
不要曲解原意。【原子量】yuanziliang 留 相对原子质量的通
bú yào qū jiě yuán yì 。【 yuán zǐ liáng 】yuanziliang liú xiāng duì yuán zǐ zhì liàng de tōng
Đừng bóp méo ý gốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.