[hòu zàng]
hậu táng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薄养厚葬báo yǎng hòu zàng
bạc dưỡng hậu táng
bỏ bê cha mẹ nhưng lại tổ chức tang lễ linh đình; đạo đức giả khi sắp xếp đám tang xa hoa sau khi đối xử tệ bạc với cha mẹ