[hòu lǐ]
hậu lễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卑辞厚礼bēi cí hòu lǐ
ti từ hậu lễ
lời lẽ khiêm tốn cho món quà hậu hĩnh