汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
压题 (yā tí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
压题
【壓題】
[yā tí]
áp đề
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đặt ảnh, tranh liên quan cùng tiêu đề
2
đoán đề
Ví dụ
压题照片
yā tí zhào piàn
Ảnh minh họa trang bìa
Từ ghép
0 từ chứa “压题”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
押题
— như
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把与书、文内容有关的照片、图画等跟书名、文章标题排在一起
~照片
2
同“押题”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
压
yā
áp
Đè, ấn xuống, đặt vật nặng lên; Kiềm chế, ngăn chặn, khống chế; Ép, vắt, chiết xuất
题
tí
đề
chủ đề, đề tài, vấn đề; tiêu đề, đề mục; câu hỏi, bài tập