[yā zhèn]
áp trận
他压阵掩护大家脱险
tā yā zhèn yǎn hù dà jiā tuō xiǎn
Anh ấy chặn hậu che chắn cho mọi người thoát hiểm
为了比赛取胜,队长亲自上场压阵
wèi le bǐ sài qǔ shèng , duì zhǎng qīn zì shàng chǎng yā zhèn
Để giành chiến thắng trong cuộc thi, đội trưởng đích thân ra sân chặn hậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.