[yà gēn]
áp căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
压根儿yà gēn er
biến thể er hoá của 壓根|压根[ya4 gen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.