[yā chǎng]
áp trường
他说话没人听,压不住场
tā shuō huà méi rén tīng , yā bú zhù chǎng
Anh ta nói chẳng ai nghe, không áp đảo được không khí.
压场戏 以他独创的唢呐演奏压场
yā chǎng xì yǐ tā dú chuàng de suǒ nà yǎn zòu yā chǎng
Tiết mục lấn át. Dùng lối chơi kèn唢呐 độc đáo của mình để lấn át.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.