[yā dī]
áp đê
压低售价!他怕别人听见,便压低声音说话
yā dī shòu jià ! tā pà bié rén tīng jiàn , biàn yā dī shēng yīn shuō huà
Hạ giá bán! Anh ta sợ người khác nghe thấy nên hạ giọng nói.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.