汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
压价 (yā jià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
压价
【壓價】
[yā jià]
áp giá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm giảm giá
Ví dụ
压价收购
yā jià shōu gòu
Thu mua ép giá.
Từ ghép
0 từ chứa “压价”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
强使价格降低
~收购
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
压
yā
áp
Đè, ấn xuống, đặt vật nặng lên; Kiềm chế, ngăn chặn, khống chế; Ép, vắt, chiết xuất
价
jià
giá
Giá trị, giá cả của hàng hóa, dịch vụ; Đánh giá, nhận xét về giá trị; Cái giá phải trả, cái giá phải chịu