[lì jìn]
lịch tận
一沧桑
yì cāng sāng
trải qua nhiều biến cố
历尽磨难
lì jìn mó nàn
trải qua nhiều gian khổ
历尽千辛万苦
lì jìn qiān xīn wàn kǔ
trải qua muôn vàn khó khăn
历尽沧桑lì jìn cāng sāng
lịch tận thương tang
đã trải qua những thăng trầm của cuộc sống; đã kinh qua nhiều gian khổ