[lì shì]
lịch thế
历世珍贵文物
lì shì zhēn guì wén wù
Di tích văn hóa quý giá qua các thời đại
历世在朝为官
lì shì zài cháo wèi guān
Làm quan trong triều qua các thời đại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.