[jǐn]
cẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卺饮jǐn yǐn
cẩn ẩm
uống chung cốc rượu lễ cưới; bóng gió chỉ kết hôn
合卺hé jǐn
hợp
uống chung chén rượu giao bôi; kết hôn
连卺lián jǐn
liên cẩn
uống chung chén rượu lễ cưới; kết hôn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.