[yìn yú]
ấn ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长印鱼cháng yìn yú
trường ấn ngư
cá ép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.