[yìn zhī]
ấn chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
印支期yìn zhī qī
ấn chi kỳ
kỷ Indo-Trung Hoa; chu kỳ tạo núi Indosini
印支半岛yìn zhī bàn dǎo
ấn chi bán đảo
Đông Dương
印支绿鹊yìn zhī lǜ què
ấn chi lục thước
chim khách lục Đông Dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.