[zhī]
chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漏卮lòu zhī
lậu
Bình rượu có lỗ thủng; ví von lỗ hổng làm tổn hại lợi ích quốc gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.