[wèi duì]
vệ đội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自卫队zì wèi duì
tự vệ đội
lực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản
赤卫队chì wèi duì
xích vệ đội
Hồng vệ binh
亲卫队qīn wèi duì
thân vệ đội
SS hay Schutzstaffel, tổ chức bán quân sự ở Đức Quốc xã
贴身卫队tiē shēn wèi duì
thiếp thân vệ đội
vệ sĩ cá nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.