[wèi dōng]
vệ đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卫东区wèi dōng qū
vệ đông khu
quận Weidong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.