[wò lóng]
ngoạ long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卧龙区wò lóng qū
ngoạ long khu
quận Wolong của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
卧龙岗wò lóng gǎng
ngoạ long cương
Wollongong, Úc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.