[wò hǔ]
ngoạ hổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卧虎藏龙wò hǔ cáng lóng
ngoạ hổ tàng long
Ngọa Hổ Tàng Long, phim của Lý An 李安[Li3 An1]
藏龙卧虎cáng lóng wò hǔ
tàng long ngoạ hổ
nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm; nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình; tài năng bị che giấu
盘龙卧虎pán lóng wò hǔ
bàn long ngoạ hổ
nghĩa đen: rồng cuộn, hổ phục; nghĩa bóng: người tài ẩn mình; tài năng ẩn giấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.