汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卧病 (wò bìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卧病
【臥病】
[wò bìng]
ngoạ bệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ốm liệt giường
2
nằm liệt giường
Ví dụ
卧病在床
wò bìng zài chuáng
Nằm liệt giường
Từ ghép
0 từ chứa “卧病”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
因病躺下
~在床
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卧
wò
ngoạ
Nằm, đặt thân thể ở tư thế nằm; Nằm nghỉ, nằm ngủ; Nằm ẩn nấp, nằm vùng
病
bìng
bệnh
bệnh tật, sự ốm đau của cơ thể hoặc tinh thần; mắc bệnh, bị ốm; lỗi, khuyết điểm, điều không tốt