汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卧床 (wò chuáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卧床
【臥床】
[wò chuáng]
ngoạ sàng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nằm trên giường
2
nằm liệt giường
3
giường
Ví dụ
卧床不起
wò chuáng bù qǐ
Nằm liệt giường
Từ ghép
0 từ chứa “卧床”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
因疾病、年老等躺在床上
~不起
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卧
wò
ngoạ
Nằm, đặt thân thể ở tư thế nằm; Nằm nghỉ, nằm ngủ; Nằm ẩn nấp, nằm vùng
床
chuáng
sàng
Giường, vật dụng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi; Ghế dài, băng ghế; Nền, bệ đỡ của một vật hoặc máy móc