[lǔ huà]
lỗ hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卤化物lǔ huà wù
lỗ hoá vật
halide
卤化银lǔ huà yín
lỗ hoá ngân
halogen bạc dùng để cố định ảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.