[kǎ mén]
ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卡门贝kǎ mén bèi
pho-mát camembert
图坦卡门tú tǎn kǎ mén
đồ thản ca
Tutankhamen, vua Ai Cập cổ đại 1333-1323 TCN
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.