[kǎ chē]
ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高卡车gāo kǎ chē
cao ca
xe go-kart
翻斗卡车fān dòu kǎ chē
phiên đấu ca
xe tải ben
货运卡车huò yùn kǎ chē
hoá vận ca
xe tải chở hàng