[kǎ zǐ]
ca
头发卡子
tóu fà qiǎ zǐ
Kẹp tóc
卡子借卡子妥面卡子
kǎ zǐ jiè kǎ zǐ tuǒ miàn kǎ zǐ
Kẹp cái này cái kia để giữ tóc
博识卡子闻
bó shí kǎ zǐ wén
Cái kẹp tóc
浪卡子làng kǎ zǐ
lãng ca
huyện Nagarzê, tiếng Tây Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
浪卡子县làng kǎ zǐ xiàn
huyện Nagarzê, tiếng Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng