[kǎ fū]
ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卡夫卡kǎ fū kǎ
Franz Kafka, nhà văn Do Thái người Séc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.