[bǔ]
kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卟吩bǔ fēn
kê phân
porphin C20H14N4
卟啉bǔ lín
kê lâm
porphyrin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.