[bó shí]
bác thức
多闻博识
duō wén bó shí
hiểu biết rộng, kiến thức uyên bác
博识多通bó shí duō tōng
bác thức đa thông
uyên bác và sáng suốt
博识洽闻bó shí qià wén
bác thức hiệp
uyên bác; lỗi lạc