[nán měi]
nam mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南美梨nán měi lí
nam mỹ lê
quả bơ
南美洲nán měi zhōu
nam mỹ châu
Nam Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.