[nán quán]
nam quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南拳妈妈nán quán mā ma
Nan Quan Mama, một nhóm nhạc Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.