[nán kāi]
nam khai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南开区nán kāi qū
nam khai khu
Nam Khai, một quận của Thiên Tân 天津市[Tian1jin1 Shi4]
南开大学nán kāi dà xué
nam khai đại học
Đại học Nam Khai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.