[nán gǎng]
nam cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南岗区nán gǎng qū
nam cương khu
quận Nangang của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.