[nán gōng]
nam cung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南宫市nán gōng shì
nam cung thị
Nangong, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
指南宫zhǐ nán gōng
chỉ nam cung
Đền Zhinan, đền Đạo giáo ở vùng đồi Muzha 木柵|木栅[Mu4 zha4], Đài Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.