[nán dà]
nam đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南大洋nán dà yáng
nam đại dương
Nam Đại Dương
江南大学jiāng nán dà xué
giang nam đại học
Đại học Giang Nam
暨南大学jì nán dà xué
kỵ nam đại học
Đại học Jinan ở tỉnh Quảng Đông, với 4 cơ sở tại Quảng Châu, Thâm Quyến và Chu Hải
海南大学hǎi nán dà xué
hải nam đại học
Đại học Hải Nam
湖南大学hú nán dà xué
hồ nam đại học
Đại học Hồ Nam
西南大学xī nán dà xué
tây nam đại học
Đại học Tây Nam
东南大学dōng nán dà xué
đông nam đại học
Đại học Đông Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.