[mài ròu]
mại nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卖肉者mài ròu zhě
mại nhục giả
người bán thịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.