汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
单间 (dān jiān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
单间
【單間】
[dān jiān]
đơn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Căn phòng chỉ có một gian
2
Phòng nhỏ trong nhà hàng, khách sạn dành cho một người hoặc một nhóm nhỏ.
Ví dụ
单间铺面
dān jiān pù miàn
Cửa hàng/Phòng đơn
Từ ghép
1 từ chứa “单间”
单间
差
dān jiān chà
đơn
phụ phí phòng đơn
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~儿名
2
只有一间的屋子
~铺面
3
饭馆、旅馆内供单人或一起来的几个人用的小房间
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
单
dān
Một tờ giấy ghi chép thông tin, danh mục, hoặc chứng từ; Một mình, đơn lẻ, không có đôi, không phức tạp; Đơn vị, bộ phận cấu thành
间
jiān
gian
Khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai vật, hai điểm; Phòng, buồng; Ở giữa, trong số