[dān sè]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单色画dān sè huà
tranh đơn sắc; hình ảnh đen trắng
单色照片dān sè zhào piàn
ảnh đơn sắc; hình ảnh đen trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.