[dān yǎn]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单眼皮dān yǎn pí
mắt một mí
单眼相机dān yǎn xiàng jī
máy ảnh phản xạ ống kính đơn