[dān dú]
đơn
单独行动
dān dú xíng dòng
hành động đơn độc
请抽空到我这里来一下,我要单独跟你谈谈
qǐng chōu kōng dào wǒ zhè lǐ lái yí xià , wǒ yào dān dú gēn nǐ tán tán
Xin dành chút thời gian đến chỗ tôi một chút, tôi muốn nói chuyện riêng với anh
他已经能够离开师傅,一操作了
tā yǐ jīng néng gòu lí kāi shī fu , yì cāo zuò le
Anh ấy đã có thể rời thầy, tự mình làm việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.