[dān mó]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单模光纤dān mó guāng xiān
sợi quang chế độ đơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.