[dān liè]
đơn
计划单列市
jì huà dān liè shì
thành phố được lập kế hoạch riêng
这笔款项收支单列
zhè bǐ kuǎn xiàng shōu zhī dān liè
khoản tiền này thu chi riêng
计划单列市jì huà dān liè shì
kế hoạch đơn
Thành phố được kế hoạch hóa riêng